lẩm nhẩm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói hoặc đọc một cách rất nhỏ, chỉ đủ nghe thấy với chính mình, thường là bằng cách mấp máy môi: Hành động phát ra âm thanh hoặc lời nói rất khẽ, thường khi đang tập trung suy nghĩ, tính toán hoặc ghi nhớ điều gì đó.
- Tính toán, cộng trừ một cách âm thầm trong miệng: Hành động thực hiện các phép tính đơn giản bằng cách nói nhỏ các con số hoặc các bước tính.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ ngồi một mình, lẩm nhẩm đọc bài thơ cũ. (Ông cụ ngồi một mình, đọc nhỏ bài thơ cũ.)
- Cô ấy lẩm nhẩm tính tiền mua hàng để xem có đủ không. (Cô ấy tính nhỏ tiền mua hàng để xem có đủ không.)
- Đứa trẻ lẩm nhẩm học thuộc bảng cửu chương. (Đứa trẻ học thuộc bảng cửu chương bằng cách đọc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lẩm nhẩm" để chỉ trạng thái tập trung cao độ vào suy nghĩ bên trong: Hành động này thường đi kèm với biểu hiện không chú ý đến xung quanh.
- Anh ta đi lẩm nhẩm một mình, có vẻ như đang suy nghĩ vấn đề gì hệ trọng. (Anh ta đi một mình và nói nhỏ, có vẻ như đang suy nghĩ vấn đề gì hệ trọng.)
"lẩm nhẩm" như một thói quen hoặc hành vi đặc trưng: Thường dùng để miêu tả hành động lặp đi lặp lại của một người.
- Bà tôi có thói quen lẩm nhẩm niệm Phật mỗi sáng. (Bà tôi có thói quen đọc nhỏ lời niệm Phật mỗi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Lầm bầm (động từ): Nói nhỏ trong miệng một cách khó nghe, thường thể hiện sự bực bội, không hài lòng. (Mang sắc thái tiêu cực hơn "lẩm nhẩm").
- Nó lầm bầm một mình sau khi bị mẹ mắng. (Nó nói nhỏ một mình sau khi bị mẹ mắng.)
Lẩm bẩm (động từ): Có nghĩa gần giống với "lầm bầm", chỉ việc nói nhỏ những lời khó nghe, thường là phàn nàn.
Từ đồng nghĩa
- Thì thầm: Nói rất nhỏ, thường là giữa hai người với nhau. (Khác với "lẩm nhẩm" thường là nói một mình).
- Nói nhỏ: Nói với âm lượng thấp. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ hành động một mình).
Từ trái nghĩa
- Nói to: Nói với âm lượng lớn.
- Hét lên: La thật to.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Lẩm nhẩm tính toán: Cụm từ thường dùng để diễn tả việc tính toán chi tiêu, tiền nong một cách cẩn thận, tỉ mỉ.
- Người bán hàng lẩm nhẩm tính toán số tiền phải trả lại cho khách. (Người bán hàng tính nhỏ số tiền phải trả lại cho khách.)
- Nói sẽ, tính sẽ trong mồm: Lẩm nhẩm cộng tiền chợ.